Thông báo do Cơ quan quản lý Tài chính Đài Loan (MOF) ban hành về việc khởi động rà soát cuối kỳ đối với biện pháp chống bán phá giá áp dụng đối với gạch ceramic nhập khẩu từ Việt Nam, Indonesia, Malaysia và Ấn Độ.
Theo thông báo của MOF, việc điều tra này được MOF căn cứ Điều 44 “Quy định thực hiện về việc áp dụng thuế đối kháng và thuế chống bán phá giá”[1] (sau đây gọi là Quy định thực hiện về thuế đối kháng và chống bán phá giá) và Nghị quyết phiên họp lần thứ 71 ngày 27 tháng 8 năm 2026 của Tổ thẩm định thuế suất thuế quan thuộc MOF. Nội dung thông báo như sau:
1. Hàng hóa bị điều tra
(1) Tên hàng hóa: Gạch ốp lát ceramic (Ceramic tiles).
(2) Phạm vi hàng hóa: Được tạo hình từ đất sét hoặc các nguyên liệu vô cơ khác pha với nước, qua quá trình nung ở nhiệt độ cao mà thành, dù có phủ men hay không phủ men và có nhiệt độ chịu nhiệt tối đa dưới 1.500°C; bao gồm gạch ốp tường, gạch lát nền và gạch lát bề mặt/công trình
(3) Quy cách hàng hóa:
• Độ hút nước: Không vượt quá 17% tính theo khối lượng.
• Kích thước: Mỗi cạnh có chiều dài từ 7 cm trở lên.
• Độ dày: Dưới 21 mm.
(4) Các mặt hàng loại trừ: Gạch ốp lát ceramic định hình đặc biệt (dạng dị hình) được cấu thành bởi một hoặc nhiều mặt gạch, chủ yếu sử dụng cho các vị trí khoảng mở (khung cửa), góc tường... không thuộc phạm vi hàng hóa bị điều tra.
(5) Mã phân loại hàng hóa tham chiếu (Mã HS): 69041000003, 69049000006, 69072100212, 69072100221, 69072100310, 69072100329, 69072100418, 69072100427, 69072100515, 69072100524, 69072100613, 69072100622, 69072100711, 69072100720, 69072100917, 69072100926, 69072200211, 69072200220, 69072200319, 69072200328, 69072200417, 69072200426, 69072200514, 69072200523, 69072200612, 69072200621, 69072200710, 69072200729, 69072200916, 69072200925, 69072300210, 69072300229, 69072300318, 69072300327, 69072300416, 69072300425, 69072300513, 69072300522, 69072300611, 69072300620, 69072300719, 69072300728, 69072300915 và 69072300924.
(6) Công dụng: Chủ yếu dùng làm vật liệu hoàn thiện trang trí tường và nền nhà, đồng thời đảm nhận chức năng trang trí và bảo vệ; ứng dụng cho tường và sàn tại các khu vực như phòng khách, nhà bếp, khu vệ sinh, ban công, sảnh cầu thang, đại sảnh, v.v.
2. Nước bị điều tra và doanh nghiệp liên quan
(1) Các quốc gia/vùng lãnh thổ bị điều tra: Ấn Độ, Việt Nam, Malaysia và Indonesia.
(2) Danh sách nhà sản xuất và nhà xuất khẩu đã biết:
|
Quốc gia |
Doanh nghiệp tiêu biểu (Đã biết) |
Số lượng doanh nghiệp |
|
Ấn Độ |
Accord Vitrified Pvt. Ltd. và 66 doanh nghiệp liên quan |
67 doanh nghiệp |
|
Việt Nam |
AMY-ACT CO., Ltd và 15 doanh nghiệp liên quan |
16 doanh nghiệp |
|
Malaysia |
Kim Hin Industry Berhad và 07 doanh nghiệp liên quan |
08 doanh nghiệp |
|
Indonesia |
PT JUI SHIN INDONESIA và 08 doanh nghiệp liên quan |
09 doanh nghiệp |
(3) Nhà nhập khẩu đã biết: Công ty Lijin Industrial Co., Ltd. và 94 doanh nghiệp nhập khẩu khác.
(4) Các đối tượng khác: Các nhà sản xuất, nhà xuất khẩu hoặc nhà nhập khẩu hàng hóa bị điều tra chưa được liệt kê tên trong đơn yêu cầu.
3. Tóm tắt nội dung đơn yêu cầu
(1) Giải trình về hành vi bán phá giá: Bên nộp đơn khẳng định các quốc gia bị điều tra tiếp tục bán phá giá hàng hóa sang Đài Loan với biên độ bán phá giá vượt mức tối thiểu. Nếu chấm dứt áp thuế chống bán phá giá, hành vi bán phá giá có khả năng cao sẽ tiếp tục hoặc tái diễn.
• Giá xuất khẩu: Căn cứ dữ liệu thống kê nhập khẩu của Hải quan Đài Loan (giá CIF), trừ đi chi phí vận tải nội địa, chi phí xuất khẩu và phí bảo hiểm đường biển của từng nước bị điều tra để điều chỉnh về mức giá xuất xưởng.
• Giá thông thường: Bên nộp đơn ủy thác cho đơn vị nghiên cứu thị trường thu thập giá bán nội địa trung bình của gạch ốp lát ceramic tại từng quốc gia bị điều tra (đã ở mức giá xuất xưởng).
• Biên độ bán phá giá ước tính: Tính toán theo các dữ liệu trên, biên độ bán phá giá của hàng hóa xuất khẩu sang Đài Loan được xác định cụ thể như sau:
|
Quốc gia / Vùng lãnh thổ bị điều tra |
Biên độ bán phá giá |
|
Ấn Độ (India) |
61.46% |
|
Việt Nam (Vietnam) |
49.37% |
|
Malaysia |
40.53% |
|
Indonesia |
32.13% |
(2) Giải trình về thiệt hại đối với ngành sản xuất nội địa: Bên nộp đơn cho biết, trong thời gian áp thuế chống bán phá giá, dù lượng nhập khẩu hàng hóa bị điều tra có giảm nhưng giá nhập khẩu vẫn tạo sức ép cạnh tranh về giá đối với sản phẩm nội địa. Ngành sản xuất gạch ceramic tại các nước bị điều tra đang dư thừa năng lực sản xuất trầm trọng và phụ thuộc lớn vào xuất khẩu, trong khi nhiều nước khác đã áp đặt các biện pháp phòng vệ thương mại làm tắc nghẽn kênh xuất khẩu của họ. Nếu bãi bỏ thuế chống bán phá giá, các nước này rất có thể sẽ ồ ạt xuất khẩu giá rẻ trở lại Đài Loan, tiếp tục gây thiệt hại nặng nề cho ngành sản xuất nội địa vốn đang trong giai đoạn phục hồi khó khăn.
4. Cơ quan thẩm quyền, trình tự, thời hạn và phương thức điều tra
(1) Cơ quan thẩm quyền điều tra: Theo Điều 3 Quy định thực hiện về thuế đối kháng và chống bán phá giá, MOF là cơ quan chủ quản điều tra hành vi bán phá giá đối với hàng hóa nhập khẩu; Cơ quan quản lý Kinh tế (MOEA) là cơ quan chủ quản điều tra thiệt hại đối với ngành sản xuất nội địa.
(2) Trình tự và thời hạn điều tra: Theo khoản 4 Điều 44 Quy định thực hiện về thuế đối kháng và chống bán phá giá, MOF phải hoàn thành kết luận điều tra trong vòng 6 tháng kể từ ngày thông báo và thông báo cho MOEA. MOEA tiến hành điều tra từ ngày thông báo và hoàn thành kết luận trong vòng 2 tháng kể từ ngày nhận thông báo của MOF. Trong vòng 10 ngày sau khi nhận được kết luận của MOEA, MOF sẽ trình Tổ thẩm định Thuế suất Thuế quan xem xét việc tiếp tục áp thuế.
(3) Thời kỳ điều tra thu thập dữ liệu:
• Về hành vi bán phá giá: Từ ngày 01 tháng 7 năm 2025 đến ngày 30 tháng 6 năm 2026, thời hạn 01 (một) năm, có thể gia hạn nếu cần thiết.
• Về thiệt hại ngành sản xuất: Do MOEA quy định riêng.
(4) Phương thức điều tra: Căn cứ Điều 19 Quy định thực hiện về thuế đối kháng và chống bán phá giá, gửi bản câu hỏi điều tra hoặc yêu cầu cung cấp tài liệu trong thời hạn quy định; tiến hành điều tra thực địa khi cần thiết và lắng nghe ý kiến của các bên liên quan.
(5) Đối tượng khảo sát bản câu hỏi điều tra:
- Quy định chung: Các nhà sản xuất, xuất khẩu và nhập khẩu đã biết hoặc chưa được liệt kê tên phải nộp Bản đăng ký tham gia tố tụng (ứng phó điều tra) cho MOF trong vòng 20 ngày kể từ ngày thông báo. Nhà xuất khẩu không trực tiếp sản xuất phải đề nghị nhà sản xuất cùng kê khai. MOF sẽ căn cứ lượng xuất khẩu của các nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu thuộc diện điều tra để lựa chọn số lượng doanh nghiệp hợp lý làm đối tượng điều tra, qua đó xác định mức thuế suất riêng cho từng doanh nghiệp.
- Trường hợp ngoại lệ đặc biệt: Qua xác minh, 03 doanh nghiệp của Ấn Độ (như Neelson Ceramic LLP...) và 02 doanh nghiệp/tập đoàn của Việt Nam (như Công ty Cổ phần Công nghệ và Thương mại Mikado...) đã được kết luận KHÔNG bán phá giá trong vụ việc ban đầu. Do đó, theo Điều 5.8 Hiệp định thực thi Điều VI GATT 1994, sản phẩm do các doanh nghiệp này sản xuất và xuất khẩu không thuộc phạm vi điều tra lần này. Các hàng hóa thuộc diện điều tra khác được nhập khẩu từ các nước bị điều tra, bất kể có được sản xuất tại các nước bị điều tra hay không, đều thuộc phạm vi điều tra.
5. Duy trì thuế chống bán phá giá hiện hành trong thời gian điều tra
Thời hạn áp thuế chống bán phá giá đối với gạch ceramic từ Ấn Độ, Việt Nam, Malaysia và Indonesia đủ 5 năm vào ngày 03 tháng 10 năm 2026. Căn cứ khoản 2 Điều 44 Quy định thực hiện về thuế đối kháng và chống bán phá giá, trong thời gian tiến hành điều tra rà soát cuối kỳ cho đến khi có kết luận chính thức, việc thu thuế chống bán phá giá vẫn tiếp tục thực hiện theo mức thuế suất đã phê duyệt ban đầu.
6. Tiếp nhận ý kiến và đăng ký tham gia
Các bên liên quan muốn đóng góp ý kiến hoặc cung cấp tài liệu vui lòng gửi văn bản bản gốc đến Hải quan Đài Loan trong thời hạn 20 ngày kể từ ngày thông báo. (Địa chỉ: Số 13, phố Tháp Thành, quận Đại Đồng, thành phố Đài Bắc臺北市大同區塔城街13號).
Bản công khai của Đơn yêu cầu và Bản Đăng ký tham gia/ứng phó điều tra được đăng tải tại Cổng thông tin điện tử của Hải quan Đài Loan tại địa chỉ: https://web.customs.gov.tw/singlehtml/717?cntId=cus1_179457_717 (bản tiếng Trung) và https://web.customs.gov.tw/en/singlehtml/1913?cntId=cus16_179394_1913 (bản tiếng Anh).
[1] The Regulations Governing the Implementation of the Imposition of Countervailing and Anti-Dumping Duties.