Chính phủ Liên bang Nigeria chính thức áp dụng Chính sách Tài khóa 2026 (Fiscal Policy Measures 2026), trong đó bổ sung thêm 17 nhóm hàng hóa vào Danh sách cấm nhập khẩu mới. Đây là lần bổ sung lớn nhất kể từ khung chính sách 2023, bổ sung các mặt hàng chiến lược như xi măng bao, xà phòng & chất tẩy rửa, phân bón NPK và nhiều sản phẩm công nghiệp khác.
Chính phủ Liên bang Nigeria đã sửa đổi Danh sách Hàng hóa Cấm Nhập khẩu, bổ sung thêm các danh mục mới và siết chặt việc thực thi đối với các mặt hàng bị hạn chế.
Chính phủ Liên bang Nigeria chính thức áp dụng Chính sách Tài khóa 2026 (Fiscal Policy Measures 2026), trong đó bổ sung thêm 17 nhóm hàng hóa vào Danh sách cấm nhập khẩu mới. Đây là lần bổ sung lớn nhất kể từ khung chính sách 2023, bổ sung các mặt hàng chiến lược như xi măng bao, xà phòng & chất tẩy rửa, phân bón NPK và nhiều sản phẩm công nghiệp khác.
Chính sách được ban hành dưới dạng Thông tư “Phê duyệt Thực thi Các Biện pháp Chính sách Tài khóa 2026 và Sửa đổi Thuế quan” và do Bộ trưởng Bộ Tài chính, ông Wale Edun, ký ban hành sau khi được Tổng thống Bola Tinubu phê duyệt.
Các biện pháp bảo hộ bổ sung (Supplementary Protection Measures “SPM”) được áp dụng chỉ với hàng hóa có xuất xứ từ các nước ngoài khối ECOWAS (Cộng đồng Kinh tế Tây Phi), tức là không áp dụng cho thương mại nội khối Tây Phi và có hiệu lực từ ngày 01 tháng 4 năm 2026.
1/ Danh sách bổ sung 17 nhóm hàng hoá bị cấm nhập khẩu
|
TT |
Nhóm hàng hoá |
Mã số HS tham chiếu |
Ghi chú/ngoại lệ |
|
1 |
Gia cầm sống hoặc chết bao gồm gia cầm đông lạnh |
0105.1100 – 0105.9900, 0106.3100 – 0106.3900, 0207.1100 – 0207.3600 và 0210.9900 |
Không có ngoại lệ |
|
2 |
Thịt heo, bò và sản phẩm thịt |
0201.1000 – 0204.5000, 0206.1000 – 0206.9000, 0210.1000 – 0210.2000 |
Bị cấm hoàn toàn |
|
3 |
Trứng gia cầ |
0407.0000 |
Ngoại lệ: trứng giống cho nghiên cứu và nhân giống |
|
4 |
Dầu thực vật và chất béo tinh luyện |
1507.1000 – 1516.2000.29 |
Ngoại lệ: dầu lanh, dầu thầu dầu, dầu ô liu; dầu thô không bị cấm |
|
5 |
Đường mía hoặc đường củ cải và Sacaroz tinh khiết, dạng rắn có thêm chất tạo mùi hoặc tạo màu)
|
1701.91.1000 – 1701.99.9000 |
Chỉ cấm dạng đóng gói bán lẻ có hương liệu/màu |
|
6 |
Bơ ca cao, bột ca cao và các chế phẩm ca cao |
1802.00.0000 – 1803.20000, 1805.001000 – 1805.00.9000, 1806.10.0000 – 1806.20.0000 và 1804.00.0000 |
Bị cấm theo nhiều mã HS |
|
7 |
Cà chua (tươi, cắt miếng, xay nhuyễn, cô đặc) |
— |
Dạng bán lẻ bị cấm |
|
8 |
Nước uống (khoáng, có ga, không cồn có đường/hương liệu) |
2201 – 2202 |
Ngoại lệ: nước tăng lực / nước uống dinh dưỡng |
|
9 |
Xi măng bao (bagged cement) |
2523.29.00.00 |
Không có ngoại lệ |
|
10 |
Dược phẩm (thuốc các loại) |
3003 – 3004.90 |
Phạm vi rất rộng: paracetamol, chloroquine, vitamin, aspirin... |
|
11 |
Dược phẩm thải (waste pharmaceuticals) |
— |
Bị cấm hoàn toàn |
|
12 |
Phân bón khoáng/hóa học chứa N, P, K (NPK 15-15-15) |
3105.10 – 3105.90 |
Ngoại lệ: phân hữu cơ không bị cấm |
|
13 |
Xà phòng và chất tẩy rửa (dạng bán lẻ) |
3401.11.10 – 3402.90 |
Chỉ cấm dạng đóng gói bán lẻ |
|
14 |
Giấy carton sóng, thùng carton |
4808.1000, 4819.1000 4808.1000, 4819.1000, 4818.1000 – 4818.9000 4818.4000.41 và 4820.2000
|
Bao gồm cả giấy vệ sinh, khăn giấy, vở học sinh |
|
15 |
Chai thủy tinh rỗng dung tích > 150ml |
7010.9021.29 và 7010.9031.00 |
Bảo vệ ngành sản xuất thủy tinh nội địa |
|
16 |
Thép tấm cán phẳng dạng sóng, rộng ≥600mm |
— |
Thép phi hợp kim dạng tráng phủ |
|
17 |
Bút bi và phụ kiện (ruột bút, refill) |
9608.10.0000 |
Ngoại lệ: đầu bút bi (tip) được phép nhập |
Danh sách hàng hoá cấm nhập khẩu vào thị trường Nigeria được đăng tải đầy đủ tại website của Cục Hải quan Nigeria: https://customs.gov.ng/?page_id=3075
2/ Thời gian chuyển tiếp và ân hạn
Quy định chuyển tiếp: Các nhà nhập khẩu đã mở Form 'M' và ký kết hợp đồng thương mại không thể hủy ngang (irrevocable trade agreement) TRƯỚC ngày 01/4/2026 được ân hạn 90 ngày để thông quan hàng hóa theo chế độ cũ. Mọi giao dịch mới phát sinh từ 01/4/2026 trở đi sẽ áp dụng chế độ thuế quan và lệnh cấm mới.
3/ Đánh giá tác động và quan điểm chính sách của Ngân hàng thế giới (World Bank)
3.1 Đánh giá tổng thể
Chính sách cập nhật danh sách cấm nhập khẩu 2026 của Nigeria phản ánh triết lý bảo hộ thương mại có chủ đích, nhằm thúc đẩy công nghiệp hóa nội địa và tự chủ kinh tế. Đây không phải một chính sách đột ngột mà là bước tiếp nối trong chiến lược thay thế nhập khẩu (import substitution industrialization – ISI) mà Nigeria đã theo đuổi qua nhiều thập kỷ.
Nigeria đã và đang chịu áp lực lớn về tỷ giá hối đoái và lạm phát sau khi Chính phủ Tinubu thực hiện cải cách tỷ giá và bỏ trợ cấp xăng dầu vào năm 2023. Đồng Naira mất giá mạnh, trong khi giá hàng hóa leo thang. Chính sách cấm nhập khẩu được xem là công cụ để: (i) Bảo vệ nền sản xuất trong nước khỏi sự cạnh tranh của hàng nhập khẩu giá rẻ; (ii) Dự trữ ngoại hối, giảm áp lực lên đồng Naira; (iii) Khuyến khích đầu tư vào năng lực sản xuất nội địa; và (iv) Tạo việc làm trong các ngành công nghiệp được bảo hộ
Tuy nhiên, một số ý kiến cho rằng phạm vi mặt hàng nhập khẩu bị cấm quá rộng (đặc biệt là dược phẩm và phân bón) có thể phản tác dụng nếu năng lực sản xuất nội địa không theo kịp nhu cầu. Nguy cơ lạm phát giá hàng hóa trong ngắn và trung hạn.
3.2 Quan điểm chính sách của Ngân hàng Thế giới (World Bank)
Ngân hàng Thế giới (World Bank) nhiều lần kêu gọi Nigeria dỡ bỏ các lệnh cấm nhập khẩu để tạo ra thị trường cạnh tranh hơn. Trong Báo cáo Cập nhật Phát triển Nigeria: Ấn bản tháng 5/2025, World Bank nhận định Nigeria có thể tăng thu nhập từ hải quan lên 66% nếu chính phủ liên bang loại bỏ các lệch lạc thuế quan tùy tiện và lệnh cấm nhập khẩu.
Báo cáo cũng nêu ra mối tương quan giữa chính sách thuế quan với việc thất thu ngân sách nhà nước, cho rằng mức thuế cao và cấm nhập khẩu dẫn đến tình trạng buôn lậu và làm giảm nguồn thu từ hải quan. “Chính phủ nên tận dụng cơ hội từ tỷ giá hối đoái cạnh tranh, phản ánh thị trường để định hướng lại chính sách thương mại nhằm thúc đẩy tăng trưởng và tạo việc làm”.
Cũng theo báo cáo của World Bank, “Nigeria duy trì mức thuế cao hơn mức trung bình đối với nhiều sản phẩm, cấm nhập khẩu một số mặt hàng khác và áp dụng nhiều rào cản phi thuế quan. Mức thuế trung bình của nước này cao gấp đôi mức trung bình của khu vực châu Phi cận Sahara”.
Trong Báo cáo Cập nhật Phát triển Nigeria mới nhất (Ấn bản tháng 4/2026), World Bank khuyến nghị Nigeria nên xem xét lại chế độ hạn chế nhập khẩu, cảnh báo rằng các lệnh cấm toàn diện có thể phản tác dụng đối với kiểm soát lạm phát và tăng trưởng. Hạn chế nhập khẩu cao, bao gồm cấm nhập và phụ phí, đã góp phần làm tăng chi phí đầu vào và hàng tiêu dùng, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp và chế biến, nơi các doanh nghiệp phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu.
Báo cáo khuyên Chính phủ nên nới lỏng các hạn chế thương mại như một phần của các biện pháp ổn định giá cả và hỗ trợ phục hồi kinh tế. Cụ thể, các cơ quan chức năng nên “giảm thuế nhập khẩu và dỡ bỏ lệnh cấm nhập khẩu đối với một số sản phẩm được chọn, đặc biệt là lương thực và nguyên liệu đầu vào then chốt”, vì những cải cách này sẽ giúp giảm bớt tình trạng khan hiếm nguồn cung và kiềm chế áp lực lạm phát.