| Thông tin thị trường quốc tế cập nhật 24/7 từ Bộ Công Thương
Tin tức

Chính sách quản lý và tình hình nhập khẩu bột mì của Đài Loan

Theo dữ liệu từ hệ thống tra cứu thuế quan của Hải quan Đài Loan, chính sách quản lý nhập khẩu đối với mặt hàng bột mì (bao gồm bột mì từ lúa mì⁄ mạch và bột trộn mạch) được quy định tương đối chặt chẽ, kết hợp giữa công cụ thuế quan và biện pháp quản lý chuyên ngành.

(Các sản phẩm của Vimaflour được tiếp thị tại TIBS Đài Bắc tháng 3/2026)

Về phân loại hàng hóa, bột mì được chia thành hai mã chính gồm mã 11010010 (bột mì – wheat flour) và mã 11010020 (bột trộn – meslin flour). Đây đều là các mặt hàng thuộc nhóm lương thực, thực phẩm, do đó chịu sự quản lý đồng thời của cơ quan hải quan và cơ quan an toàn thực phẩm.

Về thuế nhập khẩu (Import Tariff / Customs Duty), mức thuế MFN áp dụng cho các đối tác là thành viên WTO như Việt Nam đối với bột mì là 17,5% và đối với bột trộn là 20%. Ngoài ra, Đài Loan hiện tạm miễn (0%), áp dụng cho lúa mì thô (wheat grain – HS1001) từ năm 2022 đến nay, và đã được gia hạn nhiều lần (lần gần nhất đến hết 30/9/2026). Tuy nhiên, không áp dụng cho bột mì đã xay (flour - HS 1101).

Bên cạnh thuế quan, Đài Loan áp dụng các biện pháp quản lý nhập khẩu nghiêm ngặt. Theo quy định mã F01, toàn bộ mặt hàng bột mì nhập khẩu phải tuân thủ “Quy định về kiểm tra thực phẩm và sản phẩm liên quan”, và bắt buộc thực hiện thủ tục kiểm tra, cấp phép tại Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Đài Loan (TFDA). Điều này phản ánh trọng tâm chính sách là đảm bảo an toàn thực phẩm, kiểm soát chất lượng và nguồn gốc sản phẩm nhập khẩu. Ngoài ra, theo quy định mã MW0, Đài Loan cấm hoàn toàn việc nhập khẩu các sản phẩm bột mì có xuất xứ từ Trung Quốc đại lục. Đây là biện pháp quản lý mang tính chính sách đặc thù, gắn với các yếu tố kinh tế và quản lý rủi ro thị trường.

Về thuế VAT: Thuế VAT tại Đài Loan có mức thuế suất áp dụng chung là 5% cho hầu hết hàng hóa nhập khẩu (bao gồm bột mì).

Về dung lượng thị trường, theo thống kê của Cơ quan quản lý Ngoại thương Đài Loan (TITA) , năm 2025, nhập khẩu bột mì (HS 1101 – wheat or meslin flour) của Đài Loan, tổng kim ngạch nhập khẩu bột mì của Đài Loan đạt 17,14 triệu USD, tăng 0,48% so với năm 2024 (tương ứng tăng khoảng 81,8 nghìn USD). Mức tăng khiêm tốn này phản ánh nhu cầu ổn định của thị trường nội địa, trong bối cảnh giá cả và chuỗi cung ứng toàn cầu dần ổn định hơn sau các biến động trước đó.

Điểm nổi bật nhất trong cơ cấu thị trường là vai trò áp đảo của Nhật Bản, tiếp tục giữ vị trí đối tác cung ứng lớn nhất với kim ngạch đạt 10,24 triệu USD, chiếm tới 59,7% tổng nhập khẩu. So với năm 2024, nhập khẩu từ Nhật Bản tăng nhẹ 0,89%, cho thấy nguồn cung từ thị trường này vẫn duy trì tính ổn định cao và đóng vai trò chủ lực trong chuỗi cung ứng bột mì của Đài Loan.

Đứng thứ hai là Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất với kim ngạch 2,95 triệu USD, chiếm 17,18%. Tuy nhiên, đây cũng là thị trường ghi nhận mức sụt giảm mạnh nhất, giảm tới 20,35% (tương đương giảm hơn 752 nghìn USD).

Ở chiều ngược lại, nhiều thị trường khác ghi nhận tăng trưởng tích cực. Úc đạt gần 996 nghìn USD, tăng 16,1%; Ý đạt khoảng 991 nghìn USD, tăng 24,15%; và Pháp đạt 738 nghìn USD, tăng 25,83%. Các quốc gia châu Âu và châu Đại Dương đang dần mở rộng thị phần tại Đài Loan, phản ánh xu hướng đa dạng hóa nguồn cung.

Khu vực Đông Nam Á cũng ghi nhận mức tăng trưởng đáng chú ý. Indonesia tăng 27,6%, Thái Lan tăng 17,9%, trong khi Singapore tăng mạnh tới 78,7%, dù quy mô còn khiêm tốn. Đáng chú ý, Việt Nam lần đầu xuất hiện trong danh sách các thị trường cung ứng với kim ngạch đạt 120,7 nghìn USD, chiếm 0,7% thị phần, cho thấy dư địa mở rộng trong thời gian tới (năm 2024 chưa ghi nhận Việt Nam xuất khẩu nhóm hàng này vào Đài Loan).

Một số thị trường khác cũng có mức tăng trưởng cao như Ấn Độ (+68,8%) và Áo (+262,4%), dù giá trị tuyệt đối còn nhỏ. Ngược lại, Phần Lan ghi nhận mức giảm sâu tới 79%, cho thấy sự thu hẹp đáng kể trong hoạt động xuất khẩu sang Đài Loan.

Nhìn tổng thể, thị trường nhập khẩu bột mì của Đài Loan năm 2025 vẫn mang tính tập trung cao, với gần 60% phụ thuộc vào Nhật Bản. Tuy nhiên, xu hướng đa dạng hóa nguồn cung đang ngày càng rõ nét, khi nhiều quốc gia khác gia tăng hiện diện và mở rộng thị phần. Điều này không chỉ giúp Đài Loan giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một thị trường duy nhất mà còn tăng tính linh hoạt trong điều hành chuỗi cung ứng lương thực – thực phẩm trong bối cảnh thương mại toàn cầu còn nhiều biến động.

Văn phòng Kinh tế Văn hóa Việt Nam tại Đài Bắc (Trung Quốc)

Nội dung liên quan